Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 硬度(こうど) là gì?

Độ cứng (Hardness)

Thông tin thuật ngữ 硬度
Thuật ngữ硬度
Cách đọcこうど
Hán-ViệtNGẠNH ĐỘ
Nghĩa tiếng ViệtĐộ cứng
Tiếng AnhHardness
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Mức cứng của vật liệu, đo bằng máy đo độ cứng theo các thang như HRC (Rockwell C) hay HV (Vickers). Bản vẽ thường ghi yêu cầu dạng "HRC58~62" cho chi tiết sau nhiệt luyện.

Lưu ý & thực tế

Đừng nhầm với 高度 (こうど, độ cao) — cùng cách đọc.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy đo độ cứng sau nhiệt luyện rồi ghi vào phiếu kết quả kiểm tra.

Độ cứng thấp hơn tiêu chuẩn nên tạm giữ, chưa xuất lô này.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe