Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 生産管理・生産技術

Thuật ngữ Quản lý & kỹ thuật sản xuất — 生産管理・生産技術

Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Quản lý & kỹ thuật sản xuất (生産管理・生産技術) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo.

Danh sách thuật ngữ mảng Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
こうてい Công đoạn Process (step) Cốt lõi
せいさんけいかく Kế hoạch sản xuất Production plan Thường gặp
だんどり Chuẩn bị máy, thay đổi setup Setup, changeover Cốt lõi
リードタイム Thời gian chờ (lead time) Lead time Thường gặp
タクトタイム Nhịp sản xuất (takt time) Takt time Chuyên sâu
しさく Làm mẫu thử Prototyping Cốt lõi
りょうさん Sản xuất hàng loạt Mass production Cốt lõi
せいさんかんり Quản lý sản xuất Production control Cốt lõi
せいさんぎじゅつ Kỹ thuật sản xuất Production engineering Cốt lõi
せいさんしじ Lệnh sản xuất Production order, production instruction Thường gặp
さぎょうしじしょ Phiếu chỉ thị công việc Work order, job instruction sheet Cốt lõi
さぎょうてじゅんしょ Tài liệu hướng dẫn thao tác Work procedure, standard operating procedure Cốt lõi
しんちょく Tiến độ Progress Cốt lõi
せいさんじっせき Sản lượng thực tế Actual production output Thường gặp
ばんかいせいさん Sản xuất bù (gỡ lại phần chậm) Catch-up production Chuyên sâu
こうすう Công số, giờ công Man-hours, labor hours Cốt lõi
せいさんのうりょく Năng lực sản xuất (công suất) Production capacity Chuyên sâu
ふか Tải (khối lượng việc dồn vào) Load (workload) Chuyên sâu
ボトルネック Nút cổ chai Bottleneck Thường gặp
サイクルタイム Thời gian chu kỳ (cycle time) Cycle time Thường gặp
てはい Thu xếp, đặt (vật tư, người, xe) Arrangement (of materials, people, transport) Thường gặp
せいばん Số đơn sản xuất Production order number Chuyên sâu
にっぽう Báo cáo ngày Daily report Cốt lõi
あとこうてい Công đoạn sau Downstream process Cốt lõi
たちあげ Khởi động (dây chuyền, sản phẩm mới) Start-up, launch (of a line or product) Thường gặp
こうていせっけい Thiết kế công đoạn Process design Cốt lõi
せいさんじゅんび Chuẩn bị sản xuất (cho sản phẩm mới) Production preparation Thường gặp
レイアウト Bố trí mặt bằng (xưởng, dây chuyền) Layout (of a plant or line) Cốt lõi
どうせん Đường di chuyển (của người, của hàng) Movement path, traffic flow Thường gặp
はんそう Vận chuyển (hàng, phôi trong xưởng) Conveyance, material handling Thường gặp
ラインバランス Cân bằng chuyền Line balancing Chuyên sâu
せいさんせい Năng suất Productivity Cốt lõi
じどうか Tự động hoá Automation Cốt lõi
しょうじんか Giảm số người cần cho một công việc Reducing headcount (fewer operators needed) Chuyên sâu
せつびとうし Đầu tư thiết bị Capital investment (in equipment) Thường gặp
ないせい Tự làm trong công ty (không thuê ngoài) In-house production Thường gặp
げんか Giá thành Cost (of production) Thường gặp
たひんしゅしょうりょうせいさん Sản xuất nhiều mã, mỗi mã số lượng ít High-mix, low-volume production Chuyên sâu
ざいこ Tồn kho Inventory, stock Cốt lõi
けっぴん Thiếu hàng (hết linh kiện) Stock-out, shortage Cốt lõi
あんぜんざいこ Tồn kho an toàn (lượng dự phòng) Safety stock Chuyên sâu
にゅうか Hàng về (nhận hàng) Arrival of goods, receipt Thường gặp
たなおろし Kiểm kê (tồn kho) Stocktaking, inventory count Thường gặp
しかかりひん Hàng đang làm dở (WIP) Work in process (WIP) Thường gặp
さきいれさきだし Nhập trước xuất trước (FIFO) First in, first out (FIFO) Thường gặp
げんぴんひょう Thẻ hàng (phiếu gắn trên thùng hàng) Parts tag, item label Thường gặp
ライン Dây chuyền (sản xuất) Production line Cốt lõi
かどう Vận hành, chạy (máy, dây chuyền) Operation, running (of equipment) Cốt lõi
かどうりつ Tỷ lệ vận hành Operating rate, utilization rate Chuyên sâu
はんちょう Tổ trưởng (ở xưởng) Team leader (shop floor) Cốt lõi
おうえん Đi hỗ trợ (sang dây chuyền khác) Helping out (another line) Thường gặp
たのうこう Người làm được nhiều công đoạn Multi-skilled worker Chuyên sâu
ざんぎょう Làm thêm giờ, tăng ca Overtime Cốt lõi
こうたいきんむ Làm việc theo ca Shift work Thường gặp
やきん Ca đêm Night shift Cốt lõi
ひきつぎ Bàn giao (ca, công việc) Handover Cốt lõi
ちょうれい Họp đầu ca (họp sáng) Morning meeting Cốt lõi
せつび Thiết bị, máy móc (của nhà máy) Equipment, facilities Cốt lõi
いじょう Bất thường Abnormality Cốt lõi
アラーム Báo lỗi (của máy) Alarm (machine) Thường gặp
いおん Tiếng kêu lạ (của máy) Abnormal noise Thường gặp
ふっきゅう Khôi phục (cho máy chạy lại) Recovery, restoration Cốt lõi

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe