Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 安全在庫 là gì?
Tồn kho an toàn (lượng dự phòng) (Safety stock)
| Thuật ngữ | 安全在庫 |
|---|---|
| Cách đọc | あんぜんざいこ |
| Hán-Việt | AN TOÀN TẠI KHỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tồn kho an toàn (lượng dự phòng) |
| Tiếng Anh | Safety stock |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Lượng hàng giữ thêm trong kho để không bị thiếu khi lượng dùng tăng đột ngột hay hàng về trễ. Giữ nhiều thì yên tâm nhưng giam tiền và chiếm chỗ; giữ ít thì dễ thiếu hàng — nên mức 安全在庫 được tính từ lead time và độ dao động của lượng dùng, rồi xem lại định kỳ.
Lưu ý & thực tế
Không liên quan tới an toàn lao động: 安全 ở đây là "dự phòng cho chắc". Mức tồn mà chạm tới đó thì phải đặt hàng gọi là 発注点 (はっちゅうてん).
Câu ví dụ trong công việc
この部品は納期が長いので、安全在庫を多めに持っています。
Chi tiết này đặt lâu mới về nên chúng tôi giữ tồn kho an toàn nhiều hơn.
在庫が安全在庫を下回ったら、すぐ発注してください。
Tồn kho xuống dưới mức an toàn thì đặt hàng ngay.