Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 挽回生産(ばんかいせいさん) là gì?

Sản xuất bù (gỡ lại phần chậm) (Catch-up production)

Thông tin thuật ngữ 挽回生産
Thuật ngữ挽回生産
Cách đọcばんかいせいさん
Hán-ViệtVÃN HỒI SINH SẢN
Nghĩa tiếng ViệtSản xuất bù (gỡ lại phần chậm)
Tiếng AnhCatch-up production
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Sản xuất thêm để gỡ lại phần đã chậm so với kế hoạch — vd sau khi máy hỏng nửa ngày — bằng tăng ca, làm ngày nghỉ hoặc chuyển bớt sang dây chuyền khác. Phải tính trước cả người lẫn vật liệu, kẻo gỡ được chỗ này lại thiếu chỗ khác.

Lưu ý & thực tế

挽回 (vãn hồi) = gỡ lại phần đã mất: 遅れを挽回する = gỡ lại chỗ chậm.

Câu ví dụ trong công việc

Đã quyết định thứ Bảy sẽ sản xuất bù.

Hãy kiểm tra xem vật liệu cho đợt sản xuất bù có đủ không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe