Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 後工程(あとこうてい) là gì?

Công đoạn sau (Downstream process)

Thông tin thuật ngữ 後工程
Thuật ngữ後工程
Cách đọcあとこうてい
Hán-ViệtHẬU CÔNG TRÌNH
Nghĩa tiếng ViệtCông đoạn sau
Tiếng AnhDownstream process
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Công đoạn nhận hàng của mình để làm tiếp. Câu khẩu hiệu ở nhà máy Nhật 「後工程はお客様」: coi công đoạn sau như khách hàng — không chuyển hàng lỗi sang, không để họ phải chờ.

Lưu ý & thực tế

Ngược lại là 前工程 (まえこうてい, công đoạn trước).

Câu ví dụ trong công việc

Công đoạn sau báo là không lắp được nên tôi đã đo lại kích thước.

Để không gây phiền cho công đoạn sau, hãy kiểm hết từng cái rồi mới chuyển đi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe