Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ レイアウト là gì?
Bố trí mặt bằng (xưởng, dây chuyền) (Layout (of a plant or line))
| Thuật ngữ | レイアウト |
|---|---|
| Cách đọc | レイアウト |
| Nghĩa tiếng Việt | Bố trí mặt bằng (xưởng, dây chuyền) |
| Tiếng Anh | Layout (of a plant or line) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cách đặt máy, bàn làm việc, kệ hàng và lối đi trong xưởng. Bố trí mới hay đổi レイアウト là việc lớn của 生産技術: phải tính đường đi của hàng và người, chỗ để hàng chờ, lối thoát hiểm, cả chỗ cho xe nâng quay đầu.
Lưu ý & thực tế
Bản vẽ mặt bằng xưởng gọi là レイアウト図; đổi bố trí là レイアウト変更. Dời một cái máy sang chỗ khác gọi là 移設 (いせつ).
Câu ví dụ trong công việc
来月、組立ラインのレイアウトを変更します。
Tháng sau sẽ đổi bố trí dây chuyền lắp ráp.
レイアウトを変えたら、運ぶ距離が半分になりました。
Đổi bố trí xong, quãng đường vận chuyển giảm còn một nửa.