Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 仕掛品 là gì?
Hàng đang làm dở (WIP) (Work in process (WIP))
| Thuật ngữ | 仕掛品 |
|---|---|
| Cách đọc | しかかりひん |
| Hán-Việt | SĨ QUẢI PHẨM |
| Nghĩa tiếng Việt | Hàng đang làm dở (WIP) |
| Tiếng Anh | Work in process (WIP) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hàng đã bắt đầu gia công nhưng chưa xong, đang nằm giữa các công đoạn. 仕掛品 nhiều là dấu hiệu dây chuyền không đều nhịp: chỗ làm nhanh dồn hàng, chỗ chậm không kịp xử lý. Khi 棚卸し, 仕掛品 cũng phải đếm.
Lưu ý & thực tế
Có nơi đọc しかけひん. Tiếng Anh viết tắt là WIP.
Câu ví dụ trong công việc
工程間に、仕掛品がたまっています。
Hàng làm dở đang ứ lại giữa các công đoạn.
仕掛品が多すぎて、置き場が足りません。
Hàng làm dở nhiều quá, không đủ chỗ để.