Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 設備 là gì?
Thiết bị, máy móc (của nhà máy) (Equipment, facilities)
| Thuật ngữ | 設備 |
|---|---|
| Cách đọc | せつび |
| Hán-Việt | THIẾT BỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết bị, máy móc (của nhà máy) |
| Tiếng Anh | Equipment, facilities |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Máy móc và hệ thống dùng để sản xuất: máy gia công, máy dập, robot, băng tải, máy nén khí… Ở nhà máy, khi nói chung về máy móc thì hay dùng 設備 hơn 機械, và có bộ phận riêng lo bảo trì 設備.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "thiết bị", nghĩa giống tiếng Việt. Hay gặp: 設備トラブル (sự cố máy), 設備投資 (đầu tư máy), 設備保全 (bảo trì thiết bị).
Câu ví dụ trong công việc
設備のトラブルで、1時間ラインが止まりました。
Do sự cố máy, dây chuyền đã dừng 1 tiếng.
古い設備なので、部品がもう手に入りません。
Máy cũ rồi nên không còn mua được linh kiện nữa.