Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 稼働 là gì?
Vận hành, chạy (máy, dây chuyền) (Operation, running (of equipment))
| Thuật ngữ | 稼働 |
|---|---|
| Cách đọc | かどう |
| Hán-Việt | GIÁ ĐỘNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Vận hành, chạy (máy, dây chuyền) |
| Tiếng Anh | Operation, running (of equipment) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Máy hoặc dây chuyền đang chạy để sản xuất. 稼働中 = đang chạy, 稼働日 = ngày nhà máy làm việc, 稼働時間 = thời gian chạy. Hay dùng nhất khi báo tình trạng máy: máy mới bắt đầu 稼働, máy đang ngừng 稼働 để sửa.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "giá động": 稼 là "giá" theo nghĩa làm lụng, kiếm sống (như 稼ぐ, かせぐ = kiếm tiền), không phải giá tiền; 働 là chữ người Nhật tự tạo (国字) nên mượn âm ĐỘNG của chữ 動 (như 労働 = lao động). Đừng nhầm với 可動 (cũng đọc かどう, nghĩa là cử động được, như 可動部 = phần chuyển động).
Câu ví dụ trong công việc
新しい機械は、来週から稼働します。
Máy mới sẽ bắt đầu chạy từ tuần sau.
稼働中の機械には、絶対に手を入れないでください。
Tuyệt đối không cho tay vào máy đang chạy.