Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 負荷(ふか) là gì?

Tải (khối lượng việc dồn vào) (Load (workload))

Thông tin thuật ngữ 負荷
Thuật ngữ負荷
Cách đọcふか
Hán-ViệtPHỤ HÀ
Nghĩa tiếng ViệtTải (khối lượng việc dồn vào)
Tiếng AnhLoad (workload)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Trong quản lý sản xuất, 負荷 là khối lượng việc dồn lên một máy, một dây chuyền hay một người trong một khoảng thời gian. Đem 負荷 so với 生産能力 là biết chỗ nào quá tải, chỗ nào còn rảnh để chia lại việc.

Lưu ý & thực tế

Khác 荷重 (bên thiết kế — lực tác dụng lên chi tiết). 負荷 cũng dùng cho máy: モーターの負荷 = tải của động cơ.

Câu ví dụ trong công việc

Tháng sau công đoạn dập bị tải cao nên sẽ chuyển một phần sang dây chuyền khác.

Ngày nào tải vượt năng lực thì xử lý bằng tăng ca.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe