Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ リードタイム là gì?

Thời gian chờ (lead time) (Lead time)

Thông tin thuật ngữ リードタイム
Thuật ngữリードタイム
Cách đọcリードタイム
Nghĩa tiếng ViệtThời gian chờ (lead time)
Tiếng AnhLead time
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Tổng thời gian từ lúc bắt đầu tới lúc xong một việc — vd từ khi nhận đơn đến khi giao hàng, hoặc từ khi đặt vật liệu đến khi vật liệu về kho. Khách hay hỏi リードタイム để biết phải đặt hàng trước bao lâu.

Câu ví dụ trong công việc

Lead time của chi tiết này khoảng 3 tuần kể từ lúc đặt hàng.

Chúng tôi đã giảm thuê ngoài để rút ngắn lead time.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe