Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ ライン là gì?
Dây chuyền (sản xuất) (Production line)
| Thuật ngữ | ライン |
|---|---|
| Cách đọc | ライン |
| Nghĩa tiếng Việt | Dây chuyền (sản xuất) |
| Tiếng Anh | Production line |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chuỗi công đoạn, máy và người xếp nối nhau để làm ra sản phẩm. ラインを止める (dừng dây chuyền) là chuyện lớn ở nhà máy, nhưng thấy bất thường về an toàn hay chất lượng thì vẫn phải dừng.
Lưu ý & thực tế
Hay đi với: ライン長 (trưởng dây chuyền), ライン停止 (dừng dây chuyền), ライン外 (làm riêng ngoài dây chuyền).
Câu ví dụ trong công việc
部品が届かないと、ラインが止まってしまいます。
Linh kiện không tới là dây chuyền dừng mất.
午後から、Bラインの応援に入ってください。
Từ chiều, hãy sang hỗ trợ dây chuyền B.