Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 立ち上げ là gì?
Khởi động (dây chuyền, sản phẩm mới) (Start-up, launch (of a line or product))
| Thuật ngữ | 立ち上げ |
|---|---|
| Cách đọc | たちあげ |
| Hán-Việt | LẬP THƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Khởi động (dây chuyền, sản phẩm mới) |
| Tiếng Anh | Start-up, launch (of a line or product) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Giai đoạn đưa một dây chuyền, một máy hay một sản phẩm mới vào chạy ổn định: lắp đặt, chạy thử, chỉnh điều kiện, đào tạo người rồi tăng dần sản lượng. 量産立ち上げ là lúc kỹ sư bận nhất.
Lưu ý & thực tế
Cũng dùng cho việc bật máy, khởi động hệ thống: 設備の立ち上げ, システムの立ち上げ. Động từ: 立ち上げる; đã chạy ổn thì nói 立ち上がった.
Câu ví dụ trong công việc
新ラインの立ち上げは、来月の予定です。
Dây chuyền mới dự kiến khởi động vào tháng sau.
立ち上げの時期は、毎日のように問題が出ます。
Giai đoạn khởi động thì gần như ngày nào cũng có vấn đề.