Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 欠品(けっぴん) là gì?

Thiếu hàng (hết linh kiện) (Stock-out, shortage)

Thông tin thuật ngữ 欠品
Thuật ngữ欠品
Cách đọcけっぴん
Hán-ViệtKHUYẾT PHẨM
Nghĩa tiếng ViệtThiếu hàng (hết linh kiện)
Tiếng AnhStock-out, shortage
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Thiếu hàng đúng lúc cần: kho hết linh kiện, hoặc lô hàng giao về thiếu. Ở dây chuyền lắp ráp, 欠品 một loại ốc cũng đủ làm dừng cả dây chuyền — nên ai thấy sắp hết phải báo sớm.

Lưu ý & thực tế

Cũng dùng khi kiểm hàng: trong thùng thiếu một chi tiết so với danh sách là 欠品. Báo với khách thì nói 欠品が発生しました.

Câu ví dụ trong công việc

Do thiếu vòng bi, dây chuyền đang dừng.

Có chi tiết nào sắp thiếu thì báo sớm cho tôi nhé.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe