Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 交替勤務 là gì?
Làm việc theo ca (Shift work)
| Thuật ngữ | 交替勤務 |
|---|---|
| Cách đọc | こうたいきんむ |
| Hán-Việt | GIAO THẾ CẦN VỤ |
| Nghĩa tiếng Việt | Làm việc theo ca |
| Tiếng Anh | Shift work |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chế độ chia ngày làm hai hoặc ba ca để máy chạy liên tục, người làm thay phiên nhau, thường đổi ca theo tuần. Hai ca gọi là 2交替, ba ca gọi là 3交替.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 交代勤務 — hai cách viết đều gặp. Nhiều nhà máy gọi từng ca bằng số: 1直, 2直 (直 đọc là ちょく).
Câu ví dụ trong công việc
交替勤務なので、来週は夜勤になります。
Làm theo ca nên tuần sau tôi chuyển sang ca đêm.
交替勤務に慣れるまで、少し時間がかかりました。
Phải mất một thời gian tôi mới quen làm theo ca.