Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 日報 là gì?
Báo cáo ngày (Daily report)
| Thuật ngữ | 日報 |
|---|---|
| Cách đọc | にっぽう |
| Hán-Việt | NHẬT BÁO |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo cáo ngày |
| Tiếng Anh | Daily report |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Báo cáo cuối ca hoặc cuối ngày: làm được bao nhiêu, bao nhiêu hàng lỗi, máy dừng bao lâu và vì sao, có gì bất thường. Ở xưởng hay gọi 作業日報, 生産日報; cấp trên đọc 日報 để nắm chuyện ở xưởng.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "nhật báo" nhưng KHÔNG phải tờ báo (báo là 新聞). Có chuyện bất thường thì báo miệng ngay, đừng đợi tới 日報.
Câu ví dụ trong công việc
日報に、チョコ停の回数と時間も書いてください。
Trong báo cáo ngày, hãy ghi cả số lần và thời gian dừng máy vặt.
日報を見ると、先週から不良が増えています。
Xem báo cáo ngày thì thấy hàng lỗi tăng từ tuần trước.