Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ ボトルネック là gì?
Nút cổ chai (Bottleneck)
| Thuật ngữ | ボトルネック |
|---|---|
| Cách đọc | ボトルネック |
| Nghĩa tiếng Việt | Nút cổ chai |
| Tiếng Anh | Bottleneck |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Công đoạn chậm nhất trong dây chuyền — cả dây chuyền chỉ chạy nhanh bằng nó. Cải tiến chỗ khác mà không đụng tới ボトルネック thì sản lượng không tăng.
Lưu ý & thực tế
Nhận ra nhanh: phía trước có hàng chờ chất đống, phía sau có người ngồi chờ hàng. Nói tắt là ネック: この工程がネックになっている.
Câu ví dụ trong công việc
溶接工程がボトルネックになっていて、組立が手待ちになっています。
Công đoạn hàn đang là nút cổ chai, bên lắp ráp phải ngồi chờ hàng.
ボトルネックの工程に、人を一人増やしました。
Đã thêm một người vào công đoạn nút cổ chai.