Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 生産能力 là gì?
Năng lực sản xuất (công suất) (Production capacity)
| Thuật ngữ | 生産能力 |
|---|---|
| Cách đọc | せいさんのうりょく |
| Hán-Việt | SINH SẢN NĂNG LỰC |
| Nghĩa tiếng Việt | Năng lực sản xuất (công suất) |
| Tiếng Anh | Production capacity |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Một dây chuyền, một nhà máy làm ra tối đa được bao nhiêu trong một khoảng thời gian, vd một ca 800 cái. Khách tăng đơn thì việc đầu tiên là đem khối lượng việc (負荷) so với 生産能力: thiếu thì tăng ca, thêm ca, thêm máy hoặc thuê ngoài.
Lưu ý & thực tế
Đừng nhầm với 工程能力 (bên chất lượng — công đoạn có làm ổn định trong dung sai không, đo bằng Cp/Cpk). 生産能力 là chuyện SỐ LƯỢNG.
Câu ví dụ trong công việc
今のラインの生産能力では、この数量は無理です。
Với năng lực sản xuất của dây chuyền hiện tại, số lượng này là không thể.
受注が増えたので、生産能力を上げる方法を検討しています。
Đơn hàng tăng nên chúng tôi đang xem xét cách nâng năng lực sản xuất.