Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 段取り là gì?
Chuẩn bị máy, thay đổi setup (Setup, changeover)
| Thuật ngữ | 段取り |
|---|---|
| Cách đọc | だんどり |
| Hán-Việt | ĐOẠN THỦ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chuẩn bị máy, thay đổi setup |
| Tiếng Anh | Setup, changeover |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Ở xưởng, 段取り là việc chuẩn bị máy trước khi chạy một sản phẩm: thay khuôn, thay dao, gá đồ gá, chỉnh điều kiện. Chuyển từ sản phẩm A sang B gọi là 段取り替え; rút ngắn thời gian này là đề tài cải tiến kinh điển.
Lưu ý & thực tế
Ngoài xưởng, 段取り còn có nghĩa chung là "sắp xếp, lên trình tự công việc" — 段取りがいい人 là người làm việc có kế hoạch, chu đáo.
Câu ví dụ trong công việc
段取り替えに45分かかっているので、短縮したいです。
Thay setup đang mất 45 phút, tôi muốn rút ngắn.
明日の段取りを、今日のうちに済ませておきます。
Tôi sẽ làm xong phần chuẩn bị cho ngày mai ngay trong hôm nay.