Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ サイクルタイム là gì?
Thời gian chu kỳ (cycle time) (Cycle time)
| Thuật ngữ | サイクルタイム |
|---|---|
| Cách đọc | サイクルタイム |
| Nghĩa tiếng Việt | Thời gian chu kỳ (cycle time) |
| Tiếng Anh | Cycle time |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Thời gian thực tế một công đoạn hay một máy làm xong một sản phẩm, đo từ lúc bắt đầu cái này tới lúc bắt đầu cái tiếp theo. Công đoạn nào có サイクルタイム dài hơn タクトタイム thì dây chuyền không theo kịp nhu cầu.
Lưu ý & thực tế
Hay viết tắt CT. Đo bằng đồng hồ bấm giờ nhiều lần rồi lấy giá trị đại diện — đo một lần dễ lệch.
Câu ví dụ trong công việc
この機械のサイクルタイムは45秒です。
Cycle time của máy này là 45 giây.
加工条件を見直して、サイクルタイムを5秒短縮しました。
Xem lại điều kiện gia công nên đã rút ngắn cycle time được 5 giây.