Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 工数(こうすう) là gì?

Công số, giờ công (Man-hours, labor hours)

Thông tin thuật ngữ 工数
Thuật ngữ工数
Cách đọcこうすう
Hán-ViệtCÔNG SỐ
Nghĩa tiếng ViệtCông số, giờ công
Tiếng AnhMan-hours, labor hours
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Lượng công cần để làm một việc, tính bằng số người × thời gian. Ở xưởng, 工数 dùng để tính giá thành, để biết kế hoạch cần bao nhiêu người, và để đo hiệu quả cải tiến: "giảm 15% 工数 lắp ráp".

Lưu ý & thực tế

Đơn vị hay gặp: 人時 (người·giờ), 人分 (người·phút). 工数がかかる = tốn công; 工数削減 = giảm công.

Câu ví dụ trong công việc

Chi tiết này nhiều thao tác tay nên tốn công.

Nhờ đổi đồ gá, công số lắp ráp đã giảm 15%.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe