Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 応援(おうえん) là gì?

Đi hỗ trợ (sang dây chuyền khác) (Helping out (another line))

Thông tin thuật ngữ 応援
Thuật ngữ応援
Cách đọcおうえん
Hán-ViệtỨNG VIỆN
Nghĩa tiếng ViệtĐi hỗ trợ (sang dây chuyền khác)
Tiếng AnhHelping out (another line)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Ở xưởng, 応援 là sang giúp dây chuyền hay công đoạn khác đang thiếu người hoặc đang chậm — không phải "cổ vũ" như nghĩa thường. 応援に入る = vào hỗ trợ; 応援を出す = cử người đi hỗ trợ.

Lưu ý & thực tế

Người đi 応援 thường làm việc không quen tay nên dễ ra lỗi — hướng dẫn theo 作業手順書 trước khi giao việc.

Câu ví dụ trong công việc

Bên lắp ráp đang chậm, cử hai người sang hỗ trợ nhé.

Với người sang hỗ trợ, hãy nhờ việc đơn giản trước.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe