Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 量産 là gì?
Sản xuất hàng loạt (Mass production)
| Thuật ngữ | 量産 |
|---|---|
| Cách đọc | りょうさん |
| Hán-Việt | LƯỢNG SẢN |
| Nghĩa tiếng Việt | Sản xuất hàng loạt |
| Tiếng Anh | Mass production |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Sản xuất số lượng lớn sau khi mẫu thử đã được duyệt. Giai đoạn chuyển từ 試作 sang 量産 gọi là 量産立ち上げ — lúc này kỹ sư thường bận nhất: dây chuyền mới, công nhân mới, lỗi phát sinh liên tục.
Lưu ý & thực tế
Hay gặp: 量産試作 (làm thử ở điều kiện sản xuất thật), 量産開始 (bắt đầu sản xuất hàng loạt), 量産品 (hàng sản xuất loạt).
Câu ví dụ trong công việc
来月から量産が始まるので、作業手順書を準備してください。
Tháng sau bắt đầu sản xuất hàng loạt, hãy chuẩn bị tài liệu hướng dẫn thao tác.
量産立ち上げの時期は、不良が出やすいです。
Giai đoạn khởi động sản xuất hàng loạt rất dễ phát sinh hàng lỗi.