Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 生産計画(せいさんけいかく) là gì?

Kế hoạch sản xuất (Production plan)

Thông tin thuật ngữ 生産計画
Thuật ngữ生産計画
Cách đọcせいさんけいかく
Hán-ViệtSINH SẢN KẾ HOẠCH
Nghĩa tiếng ViệtKế hoạch sản xuất
Tiếng AnhProduction plan
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Kế hoạch làm gì, bao nhiêu, ngày nào, trên dây chuyền nào — lập từ đơn hàng và dự báo rồi chia thành kế hoạch tháng, tuần, ngày. Lỗi chất lượng hay máy hỏng đều làm 生産計画 phải sửa, và bên quản lý sản xuất sẽ hỏi ngay ảnh hưởng tới hạn giao.

Lưu ý & thực tế

生産 Hán-Việt là "sinh sản" nhưng nghĩa là SẢN XUẤT. Hai bộ phận hay nhầm: 生産管理 (quản lý sản xuất — lập kế hoạch, theo dõi tiến độ) và 生産技術 (kỹ thuật sản xuất — thiết kế dây chuyền, đồ gá, máy móc).

Câu ví dụ trong công việc

Do máy hỏng, phải xem lại kế hoạch sản xuất tuần này.

Mỗi sáng tôi kiểm tra xem sản xuất có đang chạy đúng kế hoạch không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe