Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ タクトタイム là gì?

Nhịp sản xuất (takt time) (Takt time)

Thông tin thuật ngữ タクトタイム
Thuật ngữタクトタイム
Cách đọcタクトタイム
Nghĩa tiếng ViệtNhịp sản xuất (takt time)
Tiếng AnhTakt time
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Cứ bao nhiêu giây phải xong một sản phẩm thì mới kịp nhu cầu — tính bằng thời gian làm việc chia cho số lượng cần. Mỗi công đoạn phải xong trong タクトタイム; công đoạn nào chậm hơn sẽ thành nút cổ chai (ボトルネック).

Lưu ý & thực tế

Khác サイクルタイム: タクトタイム là nhịp "cần đạt" (tính từ nhu cầu), サイクルタイム là thời gian thực tế một công đoạn làm xong một cái.

Câu ví dụ trong công việc

Takt time của dây chuyền này là 60 giây.

Công đoạn lắp ráp đang không theo kịp takt time.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe