Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ アラーム là gì?

Báo lỗi (của máy) (Alarm (machine))

Thông tin thuật ngữ アラーム
Thuật ngữアラーム
Cách đọcアラーム
Nghĩa tiếng ViệtBáo lỗi (của máy)
Tiếng AnhAlarm (machine)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Tín hiệu máy báo có vấn đề — đèn, chuông và mã lỗi trên màn hình — thường kèm máy tự dừng. Gặp アラーム thì ghi lại mã và nội dung trước khi reset, vì bên 保全 cần thông tin đó để tìm nguyên nhân.

Lưu ý & thực tế

Reset liên tục cho máy chạy tiếp mà không tìm nguyên nhân là thói quen xấu hay bị nhắc. Mã lỗi gọi là アラーム番号 hoặc エラーコード.

Câu ví dụ trong công việc

Máy báo lỗi rồi dừng.

Ghi lại mã lỗi rồi mới reset nhé.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe