Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 復旧(ふっきゅう) là gì?

Khôi phục (cho máy chạy lại) (Recovery, restoration)

Thông tin thuật ngữ 復旧
Thuật ngữ復旧
Cách đọcふっきゅう
Hán-ViệtPHỤC CỰU
Nghĩa tiếng ViệtKhôi phục (cho máy chạy lại)
Tiếng AnhRecovery, restoration
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Sửa xong và đưa máy hay dây chuyền chạy lại bình thường sau sự cố. Báo cáo sự cố luôn có giờ 復旧, và trong lúc còn đang sửa thì phải báo dự kiến bao giờ 復旧.

Lưu ý & thực tế

復旧見込み = dự kiến khôi phục. Chạy lại được chưa phải là xong — còn phải kiểm những sản phẩm làm ra ngay sau 復旧.

Câu ví dụ trong công việc

Dự kiến khoảng mấy giờ thì chạy lại được?

Dây chuyền đã chạy lại lúc 10 giờ, nhưng những sản phẩm đầu tiên sau đó sẽ kiểm 100%.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe