Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ ラインバランス là gì?
Cân bằng chuyền (Line balancing)
| Thuật ngữ | ラインバランス |
|---|---|
| Cách đọc | ラインバランス |
| Nghĩa tiếng Việt | Cân bằng chuyền |
| Tiếng Anh | Line balancing |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chia việc cho các công đoạn trên dây chuyền sao cho thời gian mỗi chỗ gần bằng nhau và đều nằm trong タクトタイム. ラインバランス kém thì có chỗ quá tải thành nút cổ chai, chỗ khác ngồi chờ. Thường đo bằng 編成効率 (へんせいこうりつ, hiệu suất cân bằng chuyền).
Lưu ý & thực tế
Công cụ quen thuộc là biểu đồ cột thời gian của từng công đoạn (山積み表, やまづみひょう), kẻ thêm vạch タクトタイム để thấy ngay chỗ nào vượt.
Câu ví dụ trong công việc
ラインバランスが悪くて、最後の工程だけが遅れています。
Chuyền cân bằng kém nên chỉ riêng công đoạn cuối bị chậm.
作業の一部を前の工程に移して、ラインバランスを取り直しました。
Chuyển một phần thao tác sang công đoạn trước để cân bằng lại chuyền.