Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 工程(こうてい) là gì?

Công đoạn (Process (step))

Thông tin thuật ngữ 工程
Thuật ngữ工程
Cách đọcこうてい
Hán-ViệtCÔNG TRÌNH
Nghĩa tiếng ViệtCông đoạn
Tiếng AnhProcess (step)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Một bước trong dây chuyền làm ra sản phẩm: cắt → gia công → hàn → sơn → kiểm tra, mỗi bước là một 工程. Bước trước gọi là 前工程, bước sau là 後工程 — câu cửa miệng ở nhà máy Nhật là 「後工程はお客様」 (công đoạn sau chính là khách hàng của mình).

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "công trình" nhưng KHÔNG phải công trình xây dựng — 工程 là công đoạn, hoặc là tiến độ (工程表). Công trình xây dựng tiếng Nhật là 工事.

Câu ví dụ trong công việc

Có khả năng vết xước phát sinh ở công đoạn này.

Công đoạn sau báo lại là vị trí lỗ bị lệch.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe