Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 在庫(ざいこ) là gì?

Tồn kho (Inventory, stock)

Thông tin thuật ngữ 在庫
Thuật ngữ在庫
Cách đọcざいこ
Hán-ViệtTẠI KHỐ
Nghĩa tiếng ViệtTồn kho
Tiếng AnhInventory, stock
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Hàng đang nằm trong kho hay ở xưởng: vật liệu, linh kiện, hàng làm dở, thành phẩm. Ít quá thì dây chuyền thiếu hàng; nhiều quá thì tốn chỗ, giam tiền, hàng dễ gỉ và cũ đi — nên công ty Nhật theo dõi 在庫 rất sát.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "tại khố" (nằm trong kho). 在庫がある = còn hàng, 在庫切れ = hết hàng.

Câu ví dụ trong công việc

Loại bu lông này trong kho còn bao nhiêu cái?

Để giảm tồn kho, chúng tôi đã thôi làm dồn một lần thật nhiều.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe