Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 入荷 là gì?
Hàng về (nhận hàng) (Arrival of goods, receipt)
| Thuật ngữ | 入荷 |
|---|---|
| Cách đọc | にゅうか |
| Hán-Việt | NHẬP HÀ |
| Nghĩa tiếng Việt | Hàng về (nhận hàng) |
| Tiếng Anh | Arrival of goods, receipt |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hàng, vật liệu từ nhà cung cấp về tới nhà máy. Hàng 入荷 xong thường qua 受入検査 rồi mới cất vào kho và đưa ra dây chuyền.
Lưu ý & thực tế
入荷 là hàng VỀ tới nơi; 入庫 là cất vào KHO. Chiều ngược lại: 出荷 (xuất hàng đi), 出庫 (lấy ra khỏi kho). Hàng về trễ: 入荷遅れ.
Câu ví dụ trong công việc
材料の入荷が、明日の午後になりました。
Vật liệu sẽ về vào chiều mai.
入荷した部品は、受入検査が終わるまで使わないでください。
Linh kiện vừa về thì đừng dùng cho tới khi kiểm tra đầu vào xong.