Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 原価 là gì?
Giá thành (Cost (of production))
| Thuật ngữ | 原価 |
|---|---|
| Cách đọc | げんか |
| Hán-Việt | NGUYÊN GIÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giá thành |
| Tiếng Anh | Cost (of production) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Số tiền thật sự bỏ ra để làm ra một sản phẩm: vật liệu, giờ công, khấu hao máy, điện, chi phí gia công ngoài… Kỹ sư sản xuất hay được giao mục tiêu 原価低減 (げんかていげん, hạ giá thành), và mỗi cải tiến đều được quy ra "mỗi cái giảm được bao nhiêu yên".
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "nguyên giá" nhưng nghĩa là GIÁ THÀNH (chi phí làm ra), không phải giá bán. Khi nói chuyện hay dùng コストダウン thay cho 原価低減.
Câu ví dụ trong công việc
材料が値上がりして、原価が上がっています。
Vật liệu tăng giá nên giá thành đang tăng lên.
原価低減の目標は、一台あたり500円です。
Mục tiêu hạ giá thành là 500 yên mỗi chiếc.