Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 設備投資(せつびとうし) là gì?

Đầu tư thiết bị (Capital investment (in equipment))

Thông tin thuật ngữ 設備投資
Thuật ngữ設備投資
Cách đọcせつびとうし
Hán-ViệtTHIẾT BỊ ĐẦU TƯ
Nghĩa tiếng ViệtĐầu tư thiết bị
Tiếng AnhCapital investment (in equipment)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Bỏ tiền mua máy mới, dây chuyền mới hoặc nâng cấp máy cũ. Kỹ sư 生産技術 thường phải viết đề án xin 設備投資: vì sao cần, hiệu quả ra sao (bớt người, tăng sản lượng, giảm lỗi), tốn bao nhiêu và bao lâu thì thu hồi vốn.

Lưu ý & thực tế

Đề án phải qua phê duyệt nội bộ (稟議, りんぎ) mới được mua. Máy lớn thường phải đặt trước nhiều tháng, nên tính cả thời gian chờ máy vào kế hoạch.

Câu ví dụ trong công việc

Trong đợt đầu tư thiết bị năm tài chính tới, dự kiến sẽ đưa vào một máy dập mới.

Hãy làm tài liệu giải thích hiệu quả của khoản đầu tư thiết bị.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe