Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 朝礼 là gì?
Họp đầu ca (họp sáng) (Morning meeting)
| Thuật ngữ | 朝礼 |
|---|---|
| Cách đọc | ちょうれい |
| Hán-Việt | TRIỀU LỄ |
| Nghĩa tiếng Việt | Họp đầu ca (họp sáng) |
| Tiếng Anh | Morning meeting |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Buổi tập trung ngắn đầu ca ở xưởng: thông báo kế hoạch trong ngày, nhắc lại lỗi và chuyện an toàn gần đây, rồi nhiều nơi làm luôn KY活動. Kỹ sư hay được nhờ nói ngắn ở 朝礼 về một lỗi mới hay một thay đổi cách làm.
Lưu ý & thực tế
Nhiều xưởng kết thúc 朝礼 bằng câu hô chung 「ご安全に!」 (chúc an toàn).
Câu ví dụ trong công việc
明日の朝礼で、新しい手順を説明してください。
Trong buổi họp sáng mai, hãy giải thích trình tự mới.
朝礼で、先週の不良について話しました。
Trong buổi họp sáng, tôi đã nói về vụ hàng lỗi tuần trước.