Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 自動化(じどうか) là gì?

Tự động hoá (Automation)

Thông tin thuật ngữ 自動化
Thuật ngữ自動化
Cách đọcじどうか
Hán-ViệtTỰ ĐỘNG HOÁ
Nghĩa tiếng ViệtTự động hoá
Tiếng AnhAutomation
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Để máy, robot làm thay phần việc con người đang làm: cấp phôi, lấy hàng ra, vặn ốc, kiểm tra ngoại quan bằng camera… Kỹ sư Nhật hay được dặn: cải tiến và chuẩn hoá thao tác tay TRƯỚC rồi mới 自動化 — tự động hoá một cách làm còn lãng phí thì chỉ làm lãng phí chạy nhanh hơn.

Lưu ý & thực tế

Cùng đọc じどうか với 自働化 của Toyota (chữ 働 có bộ nhân đứng) — 自働化 là máy tự DỪNG khi có bất thường, không phải tự động hoá nói chung. Nghe mà không rõ là chữ nào thì hỏi lại.

Câu ví dụ trong công việc

Khâu kiểm tra này dự kiến sẽ tự động hoá bằng camera.

Trước khi tự động hoá, hãy giảm bớt lãng phí trong thao tác tay đã.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe