Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 搬送 là gì?
Vận chuyển (hàng, phôi trong xưởng) (Conveyance, material handling)
| Thuật ngữ | 搬送 |
|---|---|
| Cách đọc | はんそう |
| Hán-Việt | BAN TỐNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Vận chuyển (hàng, phôi trong xưởng) |
| Tiếng Anh | Conveyance, material handling |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Đưa phôi, chi tiết, thành phẩm từ chỗ này sang chỗ khác trong nhà máy — bằng băng tải (コンベア), robot, xe tự hành (AGV), xe nâng hay xe đẩy tay. Thiết kế dây chuyền thì phải tính cả 搬送: hàng đi bằng gì, bao lâu một lần, ai chuyển.
Lưu ý & thực tế
Ở xưởng, 搬送 là chuyển TRONG nhà máy; chở hàng tới khách là 輸送. Từ gần nghĩa 運搬 (うんぱん) cũng là tên một trong bảy loại lãng phí của Toyota.
Câu ví dụ trong công việc
このラインは、工程間の搬送をロボットで行っています。
Dây chuyền này dùng robot để chuyển hàng giữa các công đoạn.
搬送のときに部品同士が当たって、打痕がつきました。
Lúc vận chuyển, các chi tiết va vào nhau nên bị móp.