Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 生産性(せいさんせい) là gì?

Năng suất (Productivity)

Thông tin thuật ngữ 生産性
Thuật ngữ生産性
Cách đọcせいさんせい
Hán-ViệtSINH SẢN TÍNH
Nghĩa tiếng ViệtNăng suất
Tiếng AnhProductivity
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Làm ra được bao nhiêu so với công sức bỏ vào; ở xưởng thường tính bằng số sản phẩm trên một người trong một giờ. Hầu hết đề án cải tiến, tự động hoá hay đầu tư máy đều được đánh giá bằng câu hỏi "生産性 tăng bao nhiêu %".

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "sinh sản tính" nhưng nghĩa là NĂNG SUẤT. Khác 生産能力 (năng lực sản xuất — làm tối đa được bao nhiêu). Nâng năng suất: 生産性向上.

Câu ví dụ trong công việc

Mục tiêu năm nay là nâng năng suất mỗi người lên 10%.

Từ khi dùng đồ gá mới, năng suất lắp ráp đã tăng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe