Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 多品種少量生産(たひんしゅしょうりょうせいさん) là gì?

Sản xuất nhiều mã, mỗi mã số lượng ít (High-mix, low-volume production)

Thông tin thuật ngữ 多品種少量生産
Thuật ngữ多品種少量生産
Cách đọcたひんしゅしょうりょうせいさん
Hán-ViệtĐA PHẨM CHỦNG THIỂU LƯỢNG SINH SẢN
Nghĩa tiếng ViệtSản xuất nhiều mã, mỗi mã số lượng ít
Tiếng AnhHigh-mix, low-volume production
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Kiểu sản xuất làm rất nhiều loại sản phẩm, mỗi loại chỉ vài chục, vài trăm cái — hay gặp ở các nhà máy vừa và nhỏ của Nhật làm chi tiết theo đơn. Khó nhất là phải thay setup liên tục, nên rút ngắn 段取り và làm đồ gá dùng chung cho nhiều mã là chuyện sống còn.

Lưu ý & thực tế

Ngược lại là 少品種大量生産 (ít mã, số lượng lớn — kiểu dây chuyền ô tô). Khi nói hay rút gọn thành 多品種少量.

Câu ví dụ trong công việc

Bên mình sản xuất nhiều mã số lượng ít, nên ngày nào cũng thay setup hơn 10 lần.

Để hợp với kiểu sản xuất nhiều mã số lượng ít, chúng tôi đã làm thêm đồ gá dùng chung.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe