Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 生産管理(せいさんかんり) là gì?

Quản lý sản xuất (Production control)

Thông tin thuật ngữ 生産管理
Thuật ngữ生産管理
Cách đọcせいさんかんり
Hán-ViệtSINH SẢN QUẢN LÝ
Nghĩa tiếng ViệtQuản lý sản xuất
Tiếng AnhProduction control
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Việc lập kế hoạch sản xuất, chuẩn bị vật tư, ra lệnh sản xuất và theo dõi tiến độ để giao đúng hạn — đồng thời là tên bộ phận làm việc đó. Máy hỏng, thiếu hàng hay phải làm lại hàng lỗi thì 生産管理 là bên cần biết đầu tiên, vì họ phải sắp xếp lại kế hoạch.

Lưu ý & thực tế

Trong xưởng hay nói tắt 生管 (せいかん). Đừng nhầm với 生産技術 (生技) — bên lo dây chuyền, máy móc, đồ gá.

Câu ví dụ trong công việc

Sửa máy mất nửa ngày, hãy báo cho bên quản lý sản xuất.

Bên quản lý sản xuất báo là kế hoạch tuần sau đã thay đổi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe