Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 省人化 là gì?
Giảm số người cần cho một công việc (Reducing headcount (fewer operators needed))
| Thuật ngữ | 省人化 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうじんか |
| Hán-Việt | TỈNH NHÂN HOÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giảm số người cần cho một công việc |
| Tiếng Anh | Reducing headcount (fewer operators needed) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cải tiến hoặc tự động hoá để một công đoạn cần ít người hơn. Nhà máy Nhật đang thiếu lao động nên 省人化 là mục tiêu rất hay gặp trong đề án đầu tư máy; người được bớt ra thường chuyển sang việc khác chứ không phải bị cho nghỉ.
Lưu ý & thực tế
Hay lẫn với 省力化 (しょうりょくか): 省力化 là giảm SỨC LAO ĐỘNG, việc nhẹ hơn nhưng có thể vẫn đủ người; 省人化 là giảm số NGƯỜI.
Câu ví dụ trong công việc
ロボットを入れて、この工程の作業者を一人減らす省人化をしました。
Đưa robot vào, công đoạn này đã bớt được một người.
省人化の効果を、人数と時間で計算してください。
Hãy tính hiệu quả giảm người theo số người và số giờ.