Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 稼働率(かどうりつ) là gì?

Tỷ lệ vận hành (Operating rate, utilization rate)

Thông tin thuật ngữ 稼働率
Thuật ngữ稼働率
Cách đọcかどうりつ
Hán-ViệtGIÁ ĐỘNG SUẤT
Nghĩa tiếng ViệtTỷ lệ vận hành
Tiếng AnhOperating rate, utilization rate
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Tỷ lệ thời gian máy thật sự chạy sản xuất trên thời gian lẽ ra có thể chạy. Hỏng máy, chờ vật liệu, thay setup, dừng vặt đều kéo 稼働率 xuống, nên đây là con số bên sản xuất và bảo trì xem hằng tháng.

Lưu ý & thực tế

Nhiều nơi (nhất là theo cách của Toyota) tách hai khái niệm: 稼働率 phụ thuộc lượng đơn hàng (ít đơn thì máy nghỉ, không phải lỗi), còn 可動率 (べきどうりつ) là máy SẴN SÀNG chạy được bao nhiêu khi cần — con số này mới phải tiến tới 100%. Hỏi lại công ty mình đang dùng nghĩa nào.

Câu ví dụ trong công việc

Tỷ lệ vận hành tháng trước là 85%.

Thời gian thay setup dài nên tỷ lệ vận hành không lên được.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe