Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 異音(いおん) là gì?

Tiếng kêu lạ (của máy) (Abnormal noise)

Thông tin thuật ngữ 異音
Thuật ngữ異音
Cách đọcいおん
Hán-ViệtDỊ ÂM
Nghĩa tiếng ViệtTiếng kêu lạ (của máy)
Tiếng AnhAbnormal noise
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Âm thanh khác bình thường của máy: rít, lạch cạch, ù rung. Thường là dấu hiệu sớm của vòng bi mòn, ốc lỏng, thiếu dầu — nghe ra 異音 rồi sửa trước khi hỏng hẳn là việc bảo trì giỏi.

Lưu ý & thực tế

Hay đi với する: 異音がする. Báo 異音 thì nói rõ kêu ở đâu, kiểu gì (キーキー, ガタガタ), lúc nào.

Câu ví dụ trong công việc

Động cơ máy số 2 đang kêu lạ.

Nguyên nhân tiếng kêu lạ là dây đai bị chùng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe