Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 異常 là gì?
Bất thường (Abnormality)
| Thuật ngữ | 異常 |
|---|---|
| Cách đọc | いじょう |
| Hán-Việt | DỊ THƯỜNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Bất thường |
| Tiếng Anh | Abnormality |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Bất cứ điều gì khác ngày thường: tiếng kêu lạ, mùi khét, hàng ra khác, máy chạy chậm, số đo lệch. Nguyên tắc ở xưởng Nhật khi thấy 異常 là 「止める・呼ぶ・待つ」: dừng máy, gọi người phụ trách, chờ — không tự ý sửa.
Lưu ý & thực tế
異常なし = không có gì bất thường (hay ghi trong phiếu kiểm tra). Khác 不良: 異常 là dấu hiệu, chưa chắc đã ra hàng lỗi.
Câu ví dụ trong công việc
異常を見つけたら、まず機械を止めてください。
Thấy bất thường thì trước hết hãy dừng máy.
点検の結果、異常はありませんでした。
Kết quả kiểm tra không có gì bất thường.