Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 手配 là gì?
Thu xếp, đặt (vật tư, người, xe) (Arrangement (of materials, people, transport))
| Thuật ngữ | 手配 |
|---|---|
| Cách đọc | てはい |
| Hán-Việt | THỦ PHỐI |
| Nghĩa tiếng Việt | Thu xếp, đặt (vật tư, người, xe) |
| Tiếng Anh | Arrangement (of materials, people, transport) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Thu xếp cho đủ mọi thứ cần trước khi làm: đặt vật liệu, linh kiện, gọi xe chở hàng, bố trí người. Ở 生産管理, 手配 là bước ngay sau khi chốt kế hoạch — quên đặt (手配漏れ) là lý do hay gặp nhất khiến dây chuyền thiếu hàng.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "thủ phối" ít gợi nghĩa, nên nhớ theo cụm: 部品を手配する (đặt chi tiết), トラックを手配する (gọi xe), 手配済み (đã đặt xong).
Câu ví dụ trong công việc
来週使う材料は、もう手配しましたか。
Vật liệu dùng tuần sau đã đặt chưa?
部品の手配が漏れていて、組立が午後から止まりました。
Quên đặt linh kiện nên lắp ráp phải dừng từ buổi chiều.