Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 進捗(しんちょく) là gì?

Tiến độ (Progress)

Thông tin thuật ngữ 進捗
Thuật ngữ進捗
Cách đọcしんちょく
Hán-ViệtTIẾN DUỆ
Nghĩa tiếng ViệtTiến độ
Tiếng AnhProgress
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Công việc đã đi tới đâu so với kế hoạch. Ở xưởng, 進捗 thường tính bằng số lượng: kế hoạch hôm nay 500 cái, tới trưa xong được bao nhiêu. Chậm thì báo sớm, kèm lý do và dự kiến khi nào đuổi kịp.

Lưu ý & thực tế

Hay đi với 確認, 報告, 管理: 進捗確認, 進捗報告, 進捗管理. Báo 進捗 mà chỉ nói "đang làm" là chưa đủ — phải có con số.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy báo tiến độ buổi sáng cho tổ trưởng.

Tiến độ đang chậm 30 cái so với kế hoạch, nhưng dự kiến tăng ca là gỡ lại được.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe