Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất

Thuật ngữ 動線(どうせん) là gì?

Đường di chuyển (của người, của hàng) (Movement path, traffic flow)

Thông tin thuật ngữ 動線
Thuật ngữ動線
Cách đọcどうせん
Hán-ViệtĐỘNG TUYẾN
Nghĩa tiếng ViệtĐường di chuyển (của người, của hàng)
Tiếng AnhMovement path, traffic flow
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý & kỹ thuật sản xuất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Đường mà người làm hoặc hàng hoá đi qua trong xưởng khi làm việc. 動線 dài, vòng vèo, cắt chéo nhau là tốn thời gian và dễ va chạm — nên khi bố trí xưởng, người ta vẽ 動線 lên bản vẽ mặt bằng để rút ngắn, và tách đường người đi khỏi đường xe nâng.

Lưu ý & thực tế

線 ở đây là "đường đi", không liên quan tới dây điện. Hay gặp: 動線が長い, 動線を短くする, 作業動線.

Câu ví dụ trong công việc

Đường đi của công nhân dài quá, ta dời kệ linh kiện lại gần đi.

Hãy bố trí sao cho đường xe nâng và đường người đi không cắt nhau.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe