Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 生産指示 là gì?
Lệnh sản xuất (Production order, production instruction)
| Thuật ngữ | 生産指示 |
|---|---|
| Cách đọc | せいさんしじ |
| Hán-Việt | SINH SẢN CHỈ THỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Lệnh sản xuất |
| Tiếng Anh | Production order, production instruction |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Lệnh cho xưởng biết hôm nay làm mã nào, bao nhiêu, theo thứ tự nào — 生産管理 lập ra từ 生産計画 rồi gửi xuống dây chuyền bằng phiếu hoặc màn hình. Xưởng chạy theo 生産指示, không tự ý đổi thứ tự dù thấy tiện hơn.
Lưu ý & thực tế
Cũng gọi là 製造指示. Tờ phiếu đi kèm lệnh, tuỳ công ty, gọi là 作業指示書 hay 指示票.
Câu ví dụ trong công việc
生産指示が変わったので、品番Bの段取りを先にお願いします。
Lệnh sản xuất đã đổi, nhờ anh chuẩn bị máy cho mã B trước.
今日の生産指示は、まだ出ていませんか。
Lệnh sản xuất hôm nay vẫn chưa ra à?