Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 作業手順書 là gì?
Tài liệu hướng dẫn thao tác (Work procedure, standard operating procedure)
| Thuật ngữ | 作業手順書 |
|---|---|
| Cách đọc | さぎょうてじゅんしょ |
| Hán-Việt | TÁC NGHIỆP THỦ THUẬN THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tài liệu hướng dẫn thao tác |
| Tiếng Anh | Work procedure, standard operating procedure |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tài liệu ghi từng bước của một thao tác: làm gì trước, dùng dụng cụ gì, chỗ nào phải chú ý về chất lượng và an toàn, thường kèm ảnh. Người mới học việc theo 作業手順書; muốn đổi cách làm thì sửa 作業手順書 trước rồi mới làm theo cách mới.
Lưu ý & thực tế
Mỗi công ty gọi một kiểu: 作業標準書, 作業要領書, SOP. Khi tìm nguyên nhân lỗi, câu hỏi đầu tiên thường là "có làm đúng 作業手順書 không".
Câu ví dụ trong công việc
作業手順書どおりにやっていれば、この不良は出なかったはずです。
Nếu làm đúng tài liệu hướng dẫn thao tác thì lỗi này lẽ ra đã không xảy ra.
手順が変わったので、作業手順書を更新しました。
Trình tự đã thay đổi nên tôi đã cập nhật tài liệu hướng dẫn thao tác.