Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý & kỹ thuật sản xuất
Thuật ngữ 工程設計 là gì?
Thiết kế công đoạn (Process design)
| Thuật ngữ | 工程設計 |
|---|---|
| Cách đọc | こうていせっけい |
| Hán-Việt | CÔNG TRÌNH THIẾT KẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết kế công đoạn |
| Tiếng Anh | Process design |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý & kỹ thuật sản xuất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Quyết định sản phẩm đi qua những công đoạn nào, theo thứ tự nào, trên máy nào, với đồ gá và điều kiện gì — rồi viết thành bảng trình tự công đoạn. Đây là việc chính của 生産技術 khi nhận bản vẽ sản phẩm mới; 工程設計 kém thì về sau dây chuyền chậm, nhiều lỗi mà rất khó sửa.
Lưu ý & thực tế
Khác 設計 (thiết kế SẢN PHẨM). Kết quả hay được tóm trong sơ đồ dòng công đoạn (工程フロー図) và QC工程表.
Câu ví dụ trong công việc
新製品の工程設計を、来月までに終わらせる必要があります。
Phải làm xong thiết kế công đoạn cho sản phẩm mới trước tháng sau.
工程設計の段階で、検査をどこに入れるか決めておきましょう。
Ngay từ lúc thiết kế công đoạn, hãy chốt luôn đặt bước kiểm tra ở đâu.