Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 設計・図面
Thuật ngữ Thiết kế & bản vẽ — 設計・図面
Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Thiết kế & bản vẽ (設計・図面) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| 図面 ずめん | Bản vẽ (kỹ thuật) Drawing | Cốt lõi |
| 寸法 すんぽう | Kích thước Dimension | Cốt lõi |
| 公差 こうさ | Dung sai Tolerance | Cốt lõi |
| 図番 ずばん | Số hiệu bản vẽ Drawing number | Thường gặp |
| 設計変更 せっけいへんこう | Thay đổi thiết kế Design change | Cốt lõi |
| 検図 けんず | Kiểm tra bản vẽ Drawing check | Chuyên sâu |
| 設計 せっけい | Thiết kế (công việc, bộ phận thiết kế) Design | Cốt lõi |
| 仕様 しよう | Thông số, yêu cầu kỹ thuật (spec) Specification | Cốt lõi |
| 構想設計 こうそうせっけい | Thiết kế sơ bộ (thiết kế ý tưởng) Conceptual design | Thường gặp |
| 詳細設計 しょうさいせっけい | Thiết kế chi tiết Detailed design | Thường gặp |
| 出図 しゅつず | Phát hành bản vẽ Drawing release | Cốt lõi |
| デザインレビュー デザインレビュー | Duyệt thiết kế (DR) Design review (DR) | Cốt lõi |
| 部品図 ぶひんず | Bản vẽ chi tiết (bản vẽ từng chi tiết) Part drawing | Cốt lõi |
| 組立図 くみたてず | Bản vẽ lắp Assembly drawing | Cốt lõi |
| 断面図 だんめんず | Hình cắt Sectional view | Cốt lõi |
| 三面図 さんめんず | Bản vẽ ba hình chiếu Three-view drawing | Thường gặp |
| 正面図 しょうめんず | Hình chiếu đứng (hình nhìn từ trước) Front view | Thường gặp |
| 第三角法 だいさんかくほう | Phép chiếu góc thứ ba Third-angle projection | Chuyên sâu |
| 展開図 てんかいず | Bản vẽ trải phẳng (khai triển) Flat pattern | Thường gặp |
| ポンチ絵 ポンチえ | Hình phác (bản phác tay) Rough sketch | Thường gặp |
| 表題欄 ひょうだいらん | Khung tên (bản vẽ) Title block | Thường gặp |
| 尺度 しゃくど | Tỷ lệ (bản vẽ) Scale | Thường gặp |
| 注記 ちゅうき | Ghi chú (trên bản vẽ) Drawing note | Cốt lõi |
| 改訂 かいてい | Sửa đổi, nâng phiên bản (bản vẽ, tài liệu) Revision | Cốt lõi |
| 赤入れ あかいれ | Đánh dấu sửa bằng mực đỏ Red-line markup | Thường gặp |
| 品番 ひんばん | Mã hàng, mã chi tiết Part number | Cốt lõi |
| 部品表 ぶひんひょう | Bảng kê chi tiết (BOM) Bill of materials (BOM) | Cốt lõi |
| 参考寸法 さんこうすんぽう | Kích thước tham khảo Reference dimension | Thường gặp |
| 普通公差 ふつうこうさ | Dung sai chung General tolerance | Thường gặp |
| はめあい はめあい | Lắp ghép (chế độ lắp) Fit | Cốt lõi |
| 隙間 すきま | Khe hở Clearance, gap | Cốt lõi |
| 肉厚 にくあつ | Chiều dày thành Wall thickness | Thường gặp |
| 呼び径 よびけい | Đường kính danh nghĩa Nominal diameter | Thường gặp |
| 幾何公差 きかこうさ | Dung sai hình học Geometric tolerance (GD&T) | Cốt lõi |
| データム データム | Chuẩn (mặt chuẩn, đường chuẩn) Datum | Chuyên sâu |
| 平面度 へいめんど | Độ phẳng Flatness | Chuyên sâu |
| 直角度 ちょっかくど | Độ vuông góc Perpendicularity | Chuyên sâu |
| 同軸度 どうじくど | Độ đồng trục Coaxiality | Chuyên sâu |
| 位置度 いちど | Dung sai vị trí Position tolerance | Chuyên sâu |
| 表面粗さ ひょうめんあらさ | Độ nhám bề mặt Surface roughness | Cốt lõi |
| 面取り めんとり | Vát mép Chamfer | Cốt lõi |
| CAD キャド | Phần mềm thiết kế CAD CAD | Cốt lõi |
| 3Dモデル スリーディーモデル | Mô hình 3D 3D model | Cốt lõi |
| 作図 さくず | Vẽ bản vẽ Drafting | Thường gặp |
| CAE シーエーイー | Phân tích mô phỏng bằng máy tính (CAE) CAE (computer-aided engineering) | Chuyên sâu |
| 解析 かいせき | Phân tích (tính toán, mô phỏng) Analysis | Thường gặp |
| 強度 きょうど | Độ bền Strength | Cốt lõi |
| 剛性 ごうせい | Độ cứng vững Stiffness, rigidity | Thường gặp |
| 荷重 かじゅう | Tải trọng Load | Cốt lõi |
| 応力 おうりょく | Ứng suất Stress | Thường gặp |
| たわみ たわみ | Độ võng Deflection | Thường gặp |
| 安全率 あんぜんりつ | Hệ số an toàn Safety factor | Chuyên sâu |
| 干渉 かんしょう | Va chạm, vướng nhau (giữa các chi tiết) Interference | Cốt lõi |
| 評価 ひょうか | Đánh giá (thử nghiệm) Evaluation, testing | Cốt lõi |
| 耐久試験 たいきゅうしけん | Thử nghiệm độ bền lâu (thử tuổi thọ) Durability test | Thường gặp |
| 実機 じっき | Máy thật Actual machine | Cốt lõi |
| 流用 りゅうよう | Dùng lại (thiết kế, chi tiết có sẵn) Reuse (of an existing design) | Cốt lõi |
| 共通化 きょうつうか | Dùng chung chi tiết Parts commonization | Thường gặp |
| 購入品 こうにゅうひん | Hàng mua ngoài (linh kiện tiêu chuẩn) Purchased part | Cốt lõi |
| 加工性 かこうせい | Tính dễ gia công Manufacturability, machinability | Thường gặp |
| 設計意図 せっけいいと | Ý đồ thiết kế Design intent | Chuyên sâu |
| 現物合わせ げんぶつあわせ | Căn theo hàng thực tế Fit-to-actual | Chuyên sâu |